Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

dog

Anh/dɒɡ/
Trong khóa học · Chương 3
Từ loại
danh từ
Trình độ
A1

Nghĩa

  1. con chó
  2. chó(animal)
  3. cẩu(animal)thân mật
  4. khuyển(animal)thân mật

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Ví dụ

  • It is a dog.

    Đó là con chó.

  • The cat and the dog are here.

    Con mèo và con chó ở đây.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.