Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

door

Mỹ/doɹ/Anh/dɔː/Anh/doː/
Trong khóa học · Chương 6
Từ loại
danh từ
Trình độ
A1
Tần suất
Hạng 213 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. cái cửa
  2. cửa(portal of entry into a building, room or vehicle)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Ví dụ

  • Could you close the door?

    Bạn có thể đóng cửa được không?

  • To open the office door, push it; don't pull it.

    Để mở cửa văn phòng, hãy đẩy, đừng kéo.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.