Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

dress

Anh/dɹes/Mỹ/dɹɛs/Anh/dɹɛs/
Trong khóa học · Chương 8
Từ loại
danh từ
Trình độ
A1

Nghĩa

  1. váy liền
  2. áo dài (phụ nữ)(item of clothing which both covers the upper part of the body and includes a skirt below the waist)
  3. áo đầm(item of clothing which both covers the upper part of the body and includes a skirt below the waist)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Ví dụ

  • I want to try on this dress.

    Tôi muốn mặc thử chiếc váy này.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.