Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

dollars

Anh/ˈdɒl.əz/Anh/ˈdɔː.ləz/Mỹ/ˈdɑ.lɚz/
Trong khóa học · Chương 4
Từ loại
khác
Trình độ
A1
Tần suất
Hạng 283 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. đô la

Nguồn: khóa học Tonada

Ví dụ

  • The total is ten dollars.

    Tổng cộng là mười đô la.

  • The tax is two dollars.

    Thuế là hai đô la.

  • It's twelve dollars.

    Mười hai đô la.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.