Từ tiếng tiếng Anh
corner
Anh/ˈkɔːnə(ɹ)/Mỹ/ˈkɔɹnɚ/
Trong khóa học · Chương 2
- Từ loại
- danh từ
- Trình độ
- A1
Nghĩa
- góc
Nguồn: khóa học Tonada
Ví dụ
Turn left at the corner.
Rẽ trái ở góc đường.
The supermarket is on the corner.
Siêu thị ở góc đường.
There is a plant in the corner.
Có một cây cảnh ở góc phòng.
The café is on the corner.
Quán cà phê ở góc đường.
Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.