Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

called

Anh/kɔːld/Anh[kʰoɫd]Anh/qʰɔwd/Mỹ/kɔld/Mỹ[kʰɔɫd]
Trong khóa học · Chương 1
Từ loại
khác
Trình độ
A1
Tần suất
Hạng 77 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. đã gọi

Nguồn: khóa học Tonada

Ví dụ

  • She called me.

    Cô ấy đã gọi cho tôi.

  • I called my mom after dinner.

    Tôi đã gọi điện cho mẹ sau bữa tối.

  • I called twice and left a message on her voicemail.

    Tôi đã gọi hai lần và để lại lời nhắn trong hộp thư thoại của cô ấy.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.