Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

city

Anh[ˈsɪtʰiː]Anh[ˈsɪtʰɪj]Anh[ˈsɪʔɪj]Anh/sɪtɪ/Mỹ/ˈsɪt.i/ [ˈsɪɾ.i]
Trong khóa học · Chương 3
Từ loại
danh từ
Trình độ
A1
Tần suất
Hạng 54 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. thành phố
  2. phố(large settlement)
  3. thành(large settlement)
  4. đô thị(large settlement)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Ví dụ

  • I live in the city.

    Tôi sống ở thành phố.

  • She came to this city three years ago.

    Cô ấy đến thành phố này cách đây ba năm.

  • My city has changed a lot since I was a child.

    Thành phố của tôi đã thay đổi rất nhiều từ khi tôi còn nhỏ.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.