Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

cook

Trong khóa học · Chương 3
Từ loại
động từ
Trình độ
A1

Nghĩa

  1. đầu bếp

Nguồn: khóa học Tonada

Bảng chia của cook →

Ví dụ

  • He is a cook, and she is a nurse.

    Anh ấy là đầu bếp, còn cô ấy là y tá.

  • I often cook for my family.

    Tôi thường xuyên nấu ăn cho gia đình.

  • I didn't cook yesterday, but I'm cooking now.

    Hôm qua tôi không nấu ăn, nhưng bây giờ tôi đang nấu.

  • I'm going to learn to cook this year.

    Năm nay tôi định học nấu ăn.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.