Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

afternoon

Anh/ˌɑːf.təˈnuːn/Mỹ/ˌæf.tɚˈnun/
Trong khóa học · Chương 5
Từ loại
danh từ
Trình độ
A1
Tần suất
Hạng 279 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. buổi chiều
  2. chiều(part of the day between noon and evening)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Ví dụ

  • Good afternoon, Carlos.

    Chào buổi chiều, Carlos.

  • I'll call the customer this afternoon.

    Chiều nay tôi sẽ gọi cho khách hàng.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.