Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

bus

Trong khóa học · Chương 1
Từ loại
danh từ
Trình độ
A1
Tần suất
Hạng 262 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. xe buýt
  2. buýt(vehicle)
  3. ô tô buýt(vehicle)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Ví dụ

  • The bus is late.

    Xe buýt đến muộn.

  • It's near the bus stop.

    Ở gần trạm xe buýt.

  • Excuse me, is this the bus?

    Cho hỏi, đây có phải xe buýt không?

  • The bus is big.

    Xe buýt lớn.

  • She is waiting at the bus stop.

    Cô ấy đang đợi ở trạm xe buýt.

  • We are on the bus.

    Chúng tôi đang ở trên xe buýt.

  • I missed the bus, so I walked to work.

    Tôi bị lỡ chuyến xe buýt nên đã đi bộ đi làm.

  • He got up early and took the bus downtown.

    Anh ấy dậy sớm và đi xe buýt vào trung tâm.

  • I usually take the bus, but yesterday I walked.

    Tôi thường đi xe buýt, nhưng hôm qua tôi đi bộ.

  • She usually goes to work by bus.

    Cô ấy thường đi làm bằng xe buýt.

  • The bus was late because the roads were wet.

    Xe buýt đến muộn vì đường ướt.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.