Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

a

Trong khóa học · Chương 3
Từ loại
khác
Trình độ
A1
Tần suất
Hạng 2 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. một

Nguồn: khóa học Tonada

Ví dụ

  • My name is Ana, A-N-A.

    Tên tôi là Ana, A-N-A.

  • I see a ship.

    Tôi thấy một chiếc tàu.

  • I see a sheep.

    Tôi thấy một con cừu.

  • I have a hat.

    Tôi có một cái mũ.

  • Thanks a lot, Ken.

    Cảm ơn nhiều, Ken.

  • I'm a teacher.

    Tôi là giáo viên.

  • He's a doctor.

    Anh ấy là bác sĩ.

  • She's a nurse.

    Cô ấy là y tá.

  • My father is a driver.

    Bố tôi là tài xế.

  • I work at a hospital.

    Tôi làm việc ở bệnh viện.

  • She works at a restaurant.

    Cô ấy làm việc ở nhà hàng.

  • It is a dog.

    Đó là con chó.

  • You are a teacher.

    Bạn là giáo viên.

  • This is a pen.

    Đây là cây bút.

  • He is a cook, and she is a nurse.

    Anh ấy là đầu bếp, còn cô ấy là y tá.

  • I'm a doctor.

    Tôi là bác sĩ.

  • It's a book.

    Đó là một quyển sách.

  • I'd like a coffee.

    Cho tôi một ly cà phê.

  • I'd like a cup of tea.

    Cho tôi một tách trà.

  • I'd like a sandwich.

    Cho tôi một bánh mì kẹp.

  • Eleven is a number.

    Mười một là một số.

  • One hundred is a big number.

    Một trăm là một con số lớn.

  • Can I have a menu, please?

    Cho tôi xem thực đơn, làm ơn.

  • I want a coffee.

    Tôi muốn một ly cà phê.

  • A sandwich and juice.

    Một bánh mì kẹp và một ly nước ép.

  • I have a cold.

    Tôi bị cảm.

  • The class is at 9 a.m.

    Lớp học lúc 9 giờ sáng.

  • She works at a clinic.

    Cô ấy làm việc ở phòng khám.

  • I do not have a meeting today.

    Hôm nay tôi không có cuộc họp.

  • We bought a comfortable grey chair.

    Chúng tôi đã mua một cái ghế thoải mái màu xám.

  • Is there a mirror in the bedroom?

    Trong phòng ngủ có cái gương nào không?

  • I want a nice soft white rug.

    Tôi muốn một cái thảm đẹp, mềm và màu trắng.

  • I have a nice big blue sofa.

    Tôi có một cái ghế sô pha đẹp, to và màu xanh dương.

  • There isn't a towel in the bathroom.

    Trong phòng tắm không có khăn tắm.

  • There is a plant in the corner.

    Có một cây cảnh ở góc phòng.

  • Is there a bank near here?

    Gần đây có ngân hàng không?

  • Where can I buy a ticket?

    Tôi có thể mua vé ở đâu?

  • There is a twenty-minute delay.

    Chuyến đi bị trễ hai mươi phút.

  • He is in a taxi.

    Anh ấy đang ở trong xe taxi.

  • Let's take a taxi.

    Chúng ta đi taxi nhé.

  • Can I have a bottle of water, please?

    Cho tôi một chai nước được không?

  • She buys a loaf of bread every morning.

    Cô ấy mua một ổ bánh mì mỗi sáng.

  • I'm looking for a jacket.

    Tôi đang tìm một chiếc áo khoác.

  • She has a lot of shoes.

    Cô ấy có rất nhiều giày.

  • Can you give me a piece of advice?

    Bạn cho tôi một lời khuyên được không?

  • They visited a museum last Sunday.

    Chủ nhật tuần trước họ đã đi thăm một bảo tàng.

  • My brother stayed home and watched a movie.

    Anh trai tôi ở nhà và xem một bộ phim.

  • We laughed a lot at the party.

    Chúng tôi đã cười rất nhiều ở bữa tiệc.

  • We had breakfast at a small café.

    Chúng tôi đã ăn sáng ở một quán cà phê nhỏ.

  • I saw a great movie on Friday.

    Tôi đã xem một bộ phim rất hay vào thứ Sáu.

  • My parents came for dinner, and I made a cake.

    Bố mẹ tôi đến ăn tối, và tôi đã làm một chiếc bánh.

  • She said hello and told us a funny story.

    Cô ấy chào chúng tôi và kể một câu chuyện vui.

  • We found a nice restaurant and spent too much money.

    Chúng tôi đã tìm được một nhà hàng đẹp và tiêu quá nhiều tiền.

  • I felt tired, but I thought it was a great day.

    Tôi thấy mệt, nhưng tôi nghĩ đó là một ngày tuyệt vời.

  • We had a barbecue the day before yesterday.

    Hôm kia chúng tôi đã tổ chức tiệc nướng ngoài trời.

  • On Saturday, I cleaned the house and went to a party.

    Thứ Bảy, tôi đã dọn nhà và đi dự một bữa tiệc.

  • On Saturday night, we watched a movie and laughed a lot.

    Tối thứ Bảy, chúng tôi xem phim và cười rất nhiều.

  • My colleague is writing a report at the moment.

    Đồng nghiệp của tôi đang viết báo cáo.

  • Can I borrow your pen for a minute?

    Tôi mượn bút của bạn một chút được không?

  • I'd like a copy of the contract, please.

    Tôi muốn xin một bản sao hợp đồng.

  • Could you do me a favor?

    Bạn giúp tôi một việc được không?

  • I called twice and left a message on her voicemail.

    Tôi đã gọi hai lần và để lại lời nhắn trong hộp thư thoại của cô ấy.

  • Could you slow down a little? Please don't hang up.

    Bạn nói chậm lại một chút được không? Xin đừng cúp máy.

  • My colleague is calling a customer, so she can't talk now.

    Đồng nghiệp của tôi đang gọi cho khách hàng nên bây giờ cô ấy không nói chuyện được.

  • She needs a new printer.

    Cô ấy cần một cái máy in mới.

  • I have a headache.

    Tôi bị đau đầu.

  • I think I have a fever.

    Tôi nghĩ là tôi bị sốt.

  • Take one tablet twice a day with food.

    Uống một viên, hai lần một ngày, cùng với bữa ăn.

  • Do you have anything for a sore throat?

    Ở đây có thuốc gì trị đau họng không?

  • I'd like to see a doctor today, please.

    Tôi muốn được bác sĩ khám hôm nay.

  • It's just a check-up, so it isn't urgent.

    Chỉ là khám định kỳ thôi, nên không gấp.

  • You shouldn't go to work with a fever.

    Bạn không nên đi làm khi đang sốt.

  • Should he see a doctor?

    Anh ấy có nên đi khám bác sĩ không?

  • She has to get a blood test on Friday.

    Cô ấy phải đi xét nghiệm máu vào thứ Sáu.

  • Do I have to bring a doctor's note?

    Tôi có phải mang giấy xác nhận của bác sĩ không?

  • Visitors must wear a mask in this area.

    Khách thăm phải đeo khẩu trang ở khu vực này.

  • I had a fever yesterday, so I should stay home today.

    Hôm qua tôi bị sốt, nên hôm nay tôi nên ở nhà.

  • I hurt my back last week, and I had to see a doctor.

    Tuần trước tôi bị đau lưng và đã phải đi khám bác sĩ.

  • You don't have to come to work, but you must send a doctor's note.

    Bạn không cần phải đi làm, nhưng bạn phải gửi giấy xác nhận của bác sĩ.

  • I have a cold and a stuffy nose.

    Tôi bị cảm lạnh và nghẹt mũi.

  • My head hurts, and I have a stomachache.

    Tôi bị đau đầu và đau bụng.

  • They're going to move to a bigger apartment.

    Họ định chuyển đến một căn hộ rộng hơn.

  • There's going to be a big storm on Sunday.

    Chủ nhật sẽ có một cơn bão lớn.

  • We're going to buy a new sofa, but we don't know which one yet.

    Chúng tôi định mua một bộ sofa mới, nhưng chưa biết chọn cái nào.

  • I had a bad cold last week, but I'll definitely come to the party.

    Tuần trước tôi bị cảm nặng, nhưng chắc chắn tôi sẽ đến bữa tiệc.

  • I'm having lunch with a client tomorrow.

    Ngày mai tôi có hẹn ăn trưa với một khách hàng.

  • I intend to look for a new job next year.

    Năm sau tôi dự định tìm một công việc mới.

  • When it stops snowing, we'll go for a walk.

    Khi tuyết ngừng rơi, chúng ta sẽ đi dạo.

  • My city has changed a lot since I was a child.

    Thành phố của tôi đã thay đổi rất nhiều từ khi tôi còn nhỏ.

  • I have had a cold for a week.

    Tôi bị cảm lạnh được một tuần rồi.

  • I have studied at a college for two years.

    Tôi đã học tại một trường đại học được hai năm.

  • Has your company moved to a new office?

    Công ty của bạn đã chuyển sang văn phòng mới chưa?

  • Have you ever been to a foreign country?

    Bạn đã bao giờ đi nước ngoài chưa?

  • She has just started a new job.

    Cô ấy vừa mới bắt đầu một công việc mới.

  • I have lost my passport, so I need a new one.

    Tôi đã làm mất hộ chiếu, nên tôi cần một cái mới.

  • I have made a mistake, but I have learned a lot.

    Tôi đã mắc lỗi, nhưng tôi đã học được nhiều điều.

  • She has been a manager since last year.

    Cô ấy đã làm quản lý từ năm ngoái.

  • We have moved to a bigger apartment.

    Chúng tôi đã chuyển đến một căn hộ rộng hơn.

  • I have never flown on a plane.

    Tôi chưa bao giờ đi máy bay.

  • My sister has become a doctor.

    Chị gái tôi đã trở thành bác sĩ.

  • Our trip to the mountains was a great experience.

    Chuyến đi lên núi của chúng tôi là một trải nghiệm tuyệt vời.

  • I'd like a taxi to the airport, please.

    Tôi muốn gọi một chiếc taxi ra sân bay.

  • Would you like a room with a view?

    Bạn có muốn một phòng có tầm nhìn đẹp không?

  • There is a long queue at the station.

    Có một hàng dài ở nhà ga.

  • Could I have a refund, please?

    Tôi có thể được hoàn tiền không ạ?

  • I stayed at a hotel yesterday.

    Hôm qua tôi đã ở một khách sạn.

  • She is a lot more fun than her sister.

    Cô ấy vui tính hơn chị gái rất nhiều.

  • Let's make a plan for the weekend.

    Chúng ta hãy lên kế hoạch cho cuối tuần.

  • The rain caused a delay, so the match stopped.

    Mưa gây ra sự chậm trễ, vì vậy trận đấu đã dừng lại.

  • Bring a raincoat if it rains.

    Hãy mang áo mưa nếu trời mưa.

  • If it is sunny, we will have a picnic.

    Nếu trời nắng, chúng tôi sẽ đi dã ngoại.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.