Từ tiếng tiếng Anh
a
- Từ loại
- khác
- Trình độ
- A1
- Tần suất
- Hạng 2 trong kho ngữ liệu
Nghĩa
- một
Nguồn: khóa học Tonada
Ví dụ
My name is Ana, A-N-A.
Tên tôi là Ana, A-N-A.
I see a ship.
Tôi thấy một chiếc tàu.
I see a sheep.
Tôi thấy một con cừu.
I have a hat.
Tôi có một cái mũ.
Thanks a lot, Ken.
Cảm ơn nhiều, Ken.
I'm a teacher.
Tôi là giáo viên.
He's a doctor.
Anh ấy là bác sĩ.
She's a nurse.
Cô ấy là y tá.
My father is a driver.
Bố tôi là tài xế.
I work at a hospital.
Tôi làm việc ở bệnh viện.
She works at a restaurant.
Cô ấy làm việc ở nhà hàng.
It is a dog.
Đó là con chó.
You are a teacher.
Bạn là giáo viên.
This is a pen.
Đây là cây bút.
He is a cook, and she is a nurse.
Anh ấy là đầu bếp, còn cô ấy là y tá.
I'm a doctor.
Tôi là bác sĩ.
It's a book.
Đó là một quyển sách.
I'd like a coffee.
Cho tôi một ly cà phê.
I'd like a cup of tea.
Cho tôi một tách trà.
I'd like a sandwich.
Cho tôi một bánh mì kẹp.
Eleven is a number.
Mười một là một số.
One hundred is a big number.
Một trăm là một con số lớn.
Can I have a menu, please?
Cho tôi xem thực đơn, làm ơn.
I want a coffee.
Tôi muốn một ly cà phê.
A sandwich and juice.
Một bánh mì kẹp và một ly nước ép.
I have a cold.
Tôi bị cảm.
The class is at 9 a.m.
Lớp học lúc 9 giờ sáng.
She works at a clinic.
Cô ấy làm việc ở phòng khám.
I do not have a meeting today.
Hôm nay tôi không có cuộc họp.
We bought a comfortable grey chair.
Chúng tôi đã mua một cái ghế thoải mái màu xám.
Is there a mirror in the bedroom?
Trong phòng ngủ có cái gương nào không?
I want a nice soft white rug.
Tôi muốn một cái thảm đẹp, mềm và màu trắng.
I have a nice big blue sofa.
Tôi có một cái ghế sô pha đẹp, to và màu xanh dương.
There isn't a towel in the bathroom.
Trong phòng tắm không có khăn tắm.
There is a plant in the corner.
Có một cây cảnh ở góc phòng.
Is there a bank near here?
Gần đây có ngân hàng không?
Where can I buy a ticket?
Tôi có thể mua vé ở đâu?
There is a twenty-minute delay.
Chuyến đi bị trễ hai mươi phút.
He is in a taxi.
Anh ấy đang ở trong xe taxi.
Let's take a taxi.
Chúng ta đi taxi nhé.
Can I have a bottle of water, please?
Cho tôi một chai nước được không?
She buys a loaf of bread every morning.
Cô ấy mua một ổ bánh mì mỗi sáng.
I'm looking for a jacket.
Tôi đang tìm một chiếc áo khoác.
She has a lot of shoes.
Cô ấy có rất nhiều giày.
Can you give me a piece of advice?
Bạn cho tôi một lời khuyên được không?
They visited a museum last Sunday.
Chủ nhật tuần trước họ đã đi thăm một bảo tàng.
My brother stayed home and watched a movie.
Anh trai tôi ở nhà và xem một bộ phim.
We laughed a lot at the party.
Chúng tôi đã cười rất nhiều ở bữa tiệc.
We had breakfast at a small café.
Chúng tôi đã ăn sáng ở một quán cà phê nhỏ.
I saw a great movie on Friday.
Tôi đã xem một bộ phim rất hay vào thứ Sáu.
My parents came for dinner, and I made a cake.
Bố mẹ tôi đến ăn tối, và tôi đã làm một chiếc bánh.
She said hello and told us a funny story.
Cô ấy chào chúng tôi và kể một câu chuyện vui.
We found a nice restaurant and spent too much money.
Chúng tôi đã tìm được một nhà hàng đẹp và tiêu quá nhiều tiền.
I felt tired, but I thought it was a great day.
Tôi thấy mệt, nhưng tôi nghĩ đó là một ngày tuyệt vời.
We had a barbecue the day before yesterday.
Hôm kia chúng tôi đã tổ chức tiệc nướng ngoài trời.
On Saturday, I cleaned the house and went to a party.
Thứ Bảy, tôi đã dọn nhà và đi dự một bữa tiệc.
On Saturday night, we watched a movie and laughed a lot.
Tối thứ Bảy, chúng tôi xem phim và cười rất nhiều.
My colleague is writing a report at the moment.
Đồng nghiệp của tôi đang viết báo cáo.
Can I borrow your pen for a minute?
Tôi mượn bút của bạn một chút được không?
I'd like a copy of the contract, please.
Tôi muốn xin một bản sao hợp đồng.
Could you do me a favor?
Bạn giúp tôi một việc được không?
I called twice and left a message on her voicemail.
Tôi đã gọi hai lần và để lại lời nhắn trong hộp thư thoại của cô ấy.
Could you slow down a little? Please don't hang up.
Bạn nói chậm lại một chút được không? Xin đừng cúp máy.
My colleague is calling a customer, so she can't talk now.
Đồng nghiệp của tôi đang gọi cho khách hàng nên bây giờ cô ấy không nói chuyện được.
She needs a new printer.
Cô ấy cần một cái máy in mới.
I have a headache.
Tôi bị đau đầu.
I think I have a fever.
Tôi nghĩ là tôi bị sốt.
Take one tablet twice a day with food.
Uống một viên, hai lần một ngày, cùng với bữa ăn.
Do you have anything for a sore throat?
Ở đây có thuốc gì trị đau họng không?
I'd like to see a doctor today, please.
Tôi muốn được bác sĩ khám hôm nay.
It's just a check-up, so it isn't urgent.
Chỉ là khám định kỳ thôi, nên không gấp.
You shouldn't go to work with a fever.
Bạn không nên đi làm khi đang sốt.
Should he see a doctor?
Anh ấy có nên đi khám bác sĩ không?
She has to get a blood test on Friday.
Cô ấy phải đi xét nghiệm máu vào thứ Sáu.
Do I have to bring a doctor's note?
Tôi có phải mang giấy xác nhận của bác sĩ không?
Visitors must wear a mask in this area.
Khách thăm phải đeo khẩu trang ở khu vực này.
I had a fever yesterday, so I should stay home today.
Hôm qua tôi bị sốt, nên hôm nay tôi nên ở nhà.
I hurt my back last week, and I had to see a doctor.
Tuần trước tôi bị đau lưng và đã phải đi khám bác sĩ.
You don't have to come to work, but you must send a doctor's note.
Bạn không cần phải đi làm, nhưng bạn phải gửi giấy xác nhận của bác sĩ.
I have a cold and a stuffy nose.
Tôi bị cảm lạnh và nghẹt mũi.
My head hurts, and I have a stomachache.
Tôi bị đau đầu và đau bụng.
They're going to move to a bigger apartment.
Họ định chuyển đến một căn hộ rộng hơn.
There's going to be a big storm on Sunday.
Chủ nhật sẽ có một cơn bão lớn.
We're going to buy a new sofa, but we don't know which one yet.
Chúng tôi định mua một bộ sofa mới, nhưng chưa biết chọn cái nào.
I had a bad cold last week, but I'll definitely come to the party.
Tuần trước tôi bị cảm nặng, nhưng chắc chắn tôi sẽ đến bữa tiệc.
I'm having lunch with a client tomorrow.
Ngày mai tôi có hẹn ăn trưa với một khách hàng.
I intend to look for a new job next year.
Năm sau tôi dự định tìm một công việc mới.
When it stops snowing, we'll go for a walk.
Khi tuyết ngừng rơi, chúng ta sẽ đi dạo.
My city has changed a lot since I was a child.
Thành phố của tôi đã thay đổi rất nhiều từ khi tôi còn nhỏ.
I have had a cold for a week.
Tôi bị cảm lạnh được một tuần rồi.
I have studied at a college for two years.
Tôi đã học tại một trường đại học được hai năm.
Has your company moved to a new office?
Công ty của bạn đã chuyển sang văn phòng mới chưa?
Have you ever been to a foreign country?
Bạn đã bao giờ đi nước ngoài chưa?
She has just started a new job.
Cô ấy vừa mới bắt đầu một công việc mới.
I have lost my passport, so I need a new one.
Tôi đã làm mất hộ chiếu, nên tôi cần một cái mới.
I have made a mistake, but I have learned a lot.
Tôi đã mắc lỗi, nhưng tôi đã học được nhiều điều.
She has been a manager since last year.
Cô ấy đã làm quản lý từ năm ngoái.
We have moved to a bigger apartment.
Chúng tôi đã chuyển đến một căn hộ rộng hơn.
I have never flown on a plane.
Tôi chưa bao giờ đi máy bay.
My sister has become a doctor.
Chị gái tôi đã trở thành bác sĩ.
Our trip to the mountains was a great experience.
Chuyến đi lên núi của chúng tôi là một trải nghiệm tuyệt vời.
I'd like a taxi to the airport, please.
Tôi muốn gọi một chiếc taxi ra sân bay.
Would you like a room with a view?
Bạn có muốn một phòng có tầm nhìn đẹp không?
There is a long queue at the station.
Có một hàng dài ở nhà ga.
Could I have a refund, please?
Tôi có thể được hoàn tiền không ạ?
I stayed at a hotel yesterday.
Hôm qua tôi đã ở một khách sạn.
She is a lot more fun than her sister.
Cô ấy vui tính hơn chị gái rất nhiều.
Let's make a plan for the weekend.
Chúng ta hãy lên kế hoạch cho cuối tuần.
The rain caused a delay, so the match stopped.
Mưa gây ra sự chậm trễ, vì vậy trận đấu đã dừng lại.
Bring a raincoat if it rains.
Hãy mang áo mưa nếu trời mưa.
If it is sunny, we will have a picnic.
Nếu trời nắng, chúng tôi sẽ đi dã ngoại.
Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.