Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

anything else

Trong khóa học · Chương 4
Từ loại
đại từ
Trình độ
A1

Nghĩa

  1. gì nữa
  2. còn gì nữa(any other thing)
  3. rồi(any other thing)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Ví dụ

  • Anything else for you?

    Bạn còn cần gì nữa không?

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.