Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

air

Anh/ˈɛə̯/Anh[ˈɛə̯]Anh/ˈɛː/Anh[ˈɛː]Mỹ/ˈɛɚ/Mỹ[ˈɛɚ] ~ [ˈɛɹ̩]
Trong khóa học · Chương 1
Từ loại
danh từ
Trình độ
A1
Tần suất
Hạng 103 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. không khí
  2. khí(1.2. historical: one of the basic elements)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.