Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

boat

Anh/bəʊ̯t/Mỹ/boʊ̯t/
Trong khóa học · Chương 1
Từ loại
danh từ
Trình độ
A1
Tần suất
Hạng 277 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. thuyền

Nguồn: khóa học Tonada

Ví dụ

  • This boat is the best.

    Chiếc thuyền này là tốt nhất.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.