Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

an

Anh[ˈæn]Anh[ˈan]Mỹ[ˈeən]Mỹ[ˈɛən]
Trong khóa học · Chương 3
Từ loại
khác
Trình độ
A1
Tần suất
Hạng 11 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. một

Nguồn: khóa học Tonada

Ví dụ

  • We work in an office.

    Chúng tôi làm việc ở văn phòng.

  • I'm an engineer.

    Tôi là kỹ sư.

  • I work in an office.

    Tôi làm việc ở văn phòng.

  • We waited for an hour, and then we decided to leave.

    Chúng tôi đã chờ một tiếng, rồi quyết định về.

  • She met an old friend, and they ate lunch together.

    Cô ấy đã gặp một người bạn cũ và hai người cùng ăn trưa.

  • I'd like to make an appointment with Dr. Lee.

    Tôi muốn đặt lịch hẹn với bác sĩ Lee.

  • You must come on an empty stomach.

    Bạn phải để bụng đói khi đến.

  • I have an allergy, so I have to go to the pharmacy.

    Tôi bị dị ứng nên tôi phải đi hiệu thuốc.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.