Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

big

Trong khóa học · Chương 6
Từ loại
tính từ
Trình độ
A1
Tần suất
Hạng 80 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. to
  2. bự(of a great size — see also large)thân mật
  3. lớn(of a great size — see also large)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Ví dụ

  • The bus is big.

    Xe buýt lớn.

  • The books are big.

    Những quyển sách đó rất lớn.

  • One hundred is a big number.

    Một trăm là một con số lớn.

  • I have a nice big blue sofa.

    Tôi có một cái ghế sô pha đẹp, to và màu xanh dương.

  • This jacket is too big.

    Chiếc áo khoác này quá to.

  • There's going to be a big storm on Sunday.

    Chủ nhật sẽ có một cơn bão lớn.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.