Từ tiếng tiếng Anh
at
- Từ loại
- khác
- Trình độ
- A1
- Tần suất
- Hạng 9 trong kho ngữ liệu
Nghĩa
- a còng
Nguồn: khóa học Tonada
Ví dụ
Turn left at the corner.
Rẽ trái ở góc đường.
My father is at home.
Bố tôi ở nhà.
My parents are at home.
Bố mẹ tôi ở nhà.
I work at a hospital.
Tôi làm việc ở bệnh viện.
She works at a restaurant.
Cô ấy làm việc ở nhà hàng.
The lecture is at the college.
Bài giảng diễn ra ở trường đại học.
The bank opens at nine.
Ngân hàng mở cửa lúc 9 giờ.
I go to bed at night.
Tôi đi ngủ vào ban đêm.
The class is at 9 a.m.
Lớp học lúc 9 giờ sáng.
The class starts at quarter past nine.
Lớp học bắt đầu lúc 9 giờ 15.
The class starts at ten.
Lớp học bắt đầu lúc 10 giờ.
She works at a clinic.
Cô ấy làm việc ở phòng khám.
The film starts at about eight.
Phim bắt đầu khoảng 8 giờ.
We finish at five.
Chúng tôi kết thúc lúc 5 giờ.
We have lunch at one o'clock.
Chúng tôi ăn trưa lúc 1 giờ.
The meeting is at half past ten.
Cuộc họp lúc 10 giờ rưỡi.
Does she start at nine?
Cô ấy bắt đầu lúc 9 giờ phải không?
Get off at the next stop.
Xuống ở trạm tiếp theo.
I'm at the station.
Tôi đang ở nhà ga.
Turn left at the traffic lights.
Rẽ trái ở đèn giao thông.
She is waiting at the bus stop.
Cô ấy đang đợi ở trạm xe buýt.
We danced at the party and arrived home at midnight.
Chúng tôi đã nhảy ở bữa tiệc và về đến nhà lúc nửa đêm.
We laughed a lot at the party.
Chúng tôi đã cười rất nhiều ở bữa tiệc.
We had breakfast at a small café.
Chúng tôi đã ăn sáng ở một quán cà phê nhỏ.
Yesterday I worked from home, but today I'm working at the office.
Hôm qua tôi làm việc ở nhà, nhưng hôm nay tôi đang làm việc ở văn phòng.
She studied at home and stayed there all day.
Cô ấy học ở nhà và ở đó cả ngày.
My colleague is writing a report at the moment.
Đồng nghiệp của tôi đang viết báo cáo.
Actually, the meeting starts at ten, not at nine.
Thật ra cuộc họp bắt đầu lúc mười giờ, không phải chín giờ.
I need to pick up my prescription at the pharmacy.
Tôi cần đi lấy thuốc theo đơn ở hiệu thuốc.
Look at those dark clouds. It's going to rain.
Nhìn những đám mây đen kia kìa. Trời sắp mưa rồi.
If it rains tomorrow, we'll stay at home.
Nếu ngày mai trời mưa, chúng tôi sẽ ở nhà.
We have seen many children at the park.
Chúng tôi đã thấy nhiều trẻ em ở công viên.
I have studied at a college for two years.
Tôi đã học tại một trường đại học được hai năm.
There is a long queue at the station.
Có một hàng dài ở nhà ga.
Actually, the flight is at eight, not nine.
Thật ra, chuyến bay lúc tám giờ, không phải chín giờ.
I stayed at a hotel yesterday.
Hôm qua tôi đã ở một khách sạn.
She is the most popular teacher at school.
Cô ấy là giáo viên phổ biến nhất ở trường.
Yesterday I met my friend at the cinema.
Hôm qua tôi đã gặp bạn tôi ở rạp chiếu phim.
We are going to stay at home this weekend.
Cuối tuần này chúng tôi định ở nhà.
We set up the new printer at home.
Chúng tôi đã thiết lập máy in mới ở nhà.
Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.