Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

bright

Mỹ/ˈbɹaɪ̯t/Anh/ˈbɹaɪ̯t/Mỹ[ˈbɹʷaɪ̯t]Anh[ˈbɹʷaɪ̯t]
Trong khóa học · Chương 6
Từ loại
tính từ
Trình độ
A1
Tần suất
Hạng 287 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. sáng
  2. sáng sủa(emitting much light; visually dazzling — see also luminous, radiant)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.