Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

brother

Anh/ˈbɹʌðə/Mỹ/ˈbɹʌðɚ/
Trong khóa học · Chương 3
Từ loại
danh từ
Trình độ
A1
Tần suất
Hạng 225 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. anh / em trai
  2. anh em(male having parents in common)
  3. huynh đệ(male having parents in common)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Ví dụ

  • This is my brother.

    Đây là anh trai tôi.

  • My brother stayed home and watched a movie.

    Anh trai tôi ở nhà và xem một bộ phim.

  • My brother has flown to Japan twice.

    Anh trai tôi đã bay đến Nhật Bản hai lần.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.