Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

airport

Anh/ˈɛə.pɔːt/Mỹ/ˈɛɹ.pɔɹt/
Trong khóa học · Chương 7
Từ loại
danh từ
Trình độ
A1
Tần suất
Hạng 232 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. sân bay
  2. cảng hàng không(place designated for airplanes)
  3. phi cảng(place designated for airplanes)
  4. phi trường(place designated for airplanes)South, cũ

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Ví dụ

  • Is this the way to the airport?

    Đây có phải đường đến sân bay không?

  • I'd like a taxi to the airport, please.

    Tôi muốn gọi một chiếc taxi ra sân bay.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.