Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

bag

Mỹ/bæɡ/Anh/bæɡ/Anh/baɡ/Anh/baːɡ/
Trong khóa học · Chương 1
Từ loại
danh từ
Trình độ
A1
Tần suất
Hạng 272 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. túi

Nguồn: khóa học Tonada

Ví dụ

  • My bag is on the desk.

    Túi của tôi ở trên bàn làm việc.

  • My bag is in the car.

    Túi của tôi ở trong xe hơi.

  • My money is in my bag.

    Tiền của tôi ở trong túi.

  • My bag is as heavy as yours.

    Túi của tôi nặng như túi của bạn.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.