Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

bad

Mỹ/bæd/Anh/bæd/
Trong khóa học · Chương 1
Từ loại
tính từ
Trình độ
A1
Tần suất
Hạng 160 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. xấu
  2. dở(unfavorable; negative)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Ví dụ

  • I had a bad cold last week, but I'll definitely come to the party.

    Tuần trước tôi bị cảm nặng, nhưng chắc chắn tôi sẽ đến bữa tiệc.

  • If the weather is bad, we will cancel the trip.

    Nếu thời tiết xấu, chúng tôi sẽ hủy chuyến đi.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.