Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

evening

Anh/ˈiːv.nɪŋ/Mỹ/ˈiv.nɪŋ/
Trong khóa học · Chương 5
Từ loại
danh từ
Trình độ
A1

Nghĩa

  1. buổi tối

Nguồn: khóa học Tonada

Ví dụ

  • Good evening, Luis.

    Chào buổi tối, Luis.

  • I study in the evening.

    Tôi học vào buổi tối.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.