Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

hello

Mỹ/hɛˈloʊ/Mỹ/həˈloʊ/Mỹ/ˈhɛloʊ/Anh/həˈləʊ/Anh/hɛˈləʊ/
Trong khóa học · Chương 2
Từ loại
thán từ
Trình độ
A1

Nghĩa

  1. xin chào
  2. a-lô(when answering the telephone)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Ví dụ

  • She said hello and told us a funny story.

    Cô ấy chào chúng tôi và kể một câu chuyện vui.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.