Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

free

Anh/fɹiː/Anh[fɹɪi̯]Anh/fɹɪj/Mỹ/fɹi/
Trong khóa học · Chương 5
Từ loại
tính từ
Trình độ
A1
Tần suất
Hạng 59 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. rảnh
  2. tự do(not imprisoned)
  3. rỗi(without obligations)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Ví dụ

  • Water is free.

    Nước miễn phí.

  • Are you free on Thursday?

    Bạn có rảnh vào thứ Năm không?

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.