Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

her

Anh/ˈhɜː/Anh/ɜː/Anh/hə/Anh/ə/Mỹ/ˈhɝ/Mỹ/ˈhɚ/Mỹ/ɚ/
Trong khóa học · Chương 3
Từ loại
khác
Trình độ
A1
Tần suất
Hạng 26 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. của cô ấy

Nguồn: khóa học Tonada

Ví dụ

  • Her hair is long.

    Tóc của cô ấy dài.

  • Her husband is Tom.

    Chồng cô ấy là Tom.

  • She cooked pasta for her friends.

    Cô ấy đã nấu mì Ý cho bạn bè.

  • I called twice and left a message on her voicemail.

    Tôi đã gọi hai lần và để lại lời nhắn trong hộp thư thoại của cô ấy.

  • She has taken many photos on her trip.

    Cô ấy đã chụp rất nhiều ảnh trong chuyến đi.

  • She is a lot more fun than her sister.

    Cô ấy vui tính hơn chị gái rất nhiều.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.