Từ tiếng tiếng Anh
fool
Anh/fuːl/Anh/fʉwl/Anh[fʊwl]Mỹ/ful/
Trong khóa học · Chương 1
- Từ loại
- danh từ
- Trình độ
- A1
Nghĩa
- kẻ ngốc
- thằng ngu(person with poor judgement or little intelligence)
Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)
Từ tiếng tiếng Anh
Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)