Từ tiếng tiếng Anh
floor
Anh/flɔː/Mỹ/floɹ/
Trong khóa học · Chương 6
- Từ loại
- danh từ
- Trình độ
- A1
Nghĩa
- sàn nhà
- nền(bottom part of a room)
- sàn(bottom part of a room)
Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)
Ví dụ
Here is your room key. Your room is on the third floor.
Đây là chìa khóa phòng của bạn. Phòng của bạn ở tầng ba.
Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.