Từ tiếng tiếng Anh
he
- Từ loại
- đại từ
- Trình độ
- A1
- Tần suất
- Hạng 12 trong kho ngữ liệu
Nghĩa
- anh ấy
- hắn(personal pronoun "he")thân mật, pejorative
- nó(personal pronoun "he")
- ông ấy(personal pronoun "he")
- ảnh(personal pronoun "he")South
- ổng(personal pronoun "he")South
Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)
Ví dụ
He is Japanese.
Anh ấy là người Nhật.
He's a doctor.
Anh ấy là bác sĩ.
He is a cook, and she is a nurse.
Anh ấy là đầu bếp, còn cô ấy là y tá.
He usually cooks dinner.
Anh ấy thường nấu bữa tối.
He is in a taxi.
Anh ấy đang ở trong xe taxi.
He studied English and traveled to Canada.
Anh ấy đã học tiếng Anh và đi du lịch Canada.
He washed the car and then stopped for lunch.
Anh ấy đã rửa xe rồi dừng lại để ăn trưa.
He got up early and took the bus downtown.
Anh ấy dậy sớm và đi xe buýt vào trung tâm.
He brought drinks, and we drank them in the garden.
Anh ấy mang đồ uống đến, và chúng tôi uống trong vườn.
He studied Spanish two years ago. Now he's studying Korean.
Hai năm trước anh ấy học tiếng Tây Ban Nha. Bây giờ anh ấy đang học tiếng Hàn.
He played tennis and watched the news.
Anh ấy đã chơi quần vợt và xem tin tức.
He is currently working from home.
Hiện nay anh ấy đang làm việc tại nhà.
He seems tired today.
Hôm nay anh ấy có vẻ mệt.
He can't stop sneezing today.
Hôm nay anh ấy hắt hơi liên tục.
Should he see a doctor?
Anh ấy có nên đi khám bác sĩ không?
He doesn't have to work tomorrow.
Ngày mai anh ấy không cần phải đi làm.
Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.