Từ tiếng tiếng Anh
here
- Từ loại
- trạng từ
- Trình độ
- A1
- Tần suất
- Hạng 46 trong kho ngữ liệu
Nghĩa
- ở đây
- bên này(to this place)
- đây(to this place)
Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)
Ví dụ
Here it is.
Đây rồi.
The museum is here.
Bảo tàng ở đây.
Is the post office here?
Bưu điện ở đây không?
The cat and the dog are here.
Con mèo và con chó ở đây.
Here is the menu.
Đây là thực đơn.
Here is the bill.
Đây là hóa đơn.
Here is your change.
Đây là tiền thừa của bạn.
Is there a bank near here?
Gần đây có ngân hàng không?
Sorry, I'm not from here.
Xin lỗi, tôi không phải người ở đây.
Here is your receipt.
Đây là hóa đơn của bạn.
Summers here are hot and humid.
Mùa hè ở đây nóng và ẩm.
I have worked here for three years.
Tôi đã làm việc ở đây được ba năm.
Here is your room key. Your room is on the third floor.
Đây là chìa khóa phòng của bạn. Phòng của bạn ở tầng ba.
I have lived here for three years.
Tôi sống ở đây đã ba năm.
I have lived here since 2020.
Tôi sống ở đây từ năm 2020.
Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.