Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

here

Anh/ˈhɪə̯/Anh/ˈhɪː/Anh/ˈhɪjə/Mỹ/ˈhɪɚ̯/Mỹ[ˈhɪɹ̩]Mỹ/ˈhiɚ/Mỹ[ˈhiɹ̩]
Trong khóa học · Chương 2
Từ loại
trạng từ
Trình độ
A1
Tần suất
Hạng 46 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. ở đây
  2. bên này(to this place)
  3. đây(to this place)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Ví dụ

  • Here it is.

    Đây rồi.

  • The museum is here.

    Bảo tàng ở đây.

  • Is the post office here?

    Bưu điện ở đây không?

  • The cat and the dog are here.

    Con mèo và con chó ở đây.

  • Here is the menu.

    Đây là thực đơn.

  • Here is the bill.

    Đây là hóa đơn.

  • Here is your change.

    Đây là tiền thừa của bạn.

  • Is there a bank near here?

    Gần đây có ngân hàng không?

  • Sorry, I'm not from here.

    Xin lỗi, tôi không phải người ở đây.

  • Here is your receipt.

    Đây là hóa đơn của bạn.

  • Summers here are hot and humid.

    Mùa hè ở đây nóng và ẩm.

  • I have worked here for three years.

    Tôi đã làm việc ở đây được ba năm.

  • Here is your room key. Your room is on the third floor.

    Đây là chìa khóa phòng của bạn. Phòng của bạn ở tầng ba.

  • I have lived here for three years.

    Tôi sống ở đây đã ba năm.

  • I have lived here since 2020.

    Tôi sống ở đây từ năm 2020.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.