Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

far

Anh/fɑː/Mỹ/fɑɹ/
Trong khóa học · Chương 2
Từ loại
tính từ
Trình độ
A1
Tần suất
Hạng 112 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. xa
  2. xa xôi(remote in space)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Ví dụ

  • The museum is far.

    Bảo tàng ở xa.

  • Is it far?

    Có xa không?

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.