Tra cứu tiếng Anh
Từ điển tiếng Anh · Trang 8
898 từ trong khóa học Tonada và các từ điển có giấy phép, kèm nghĩa, phát âm và câu ví dụ đã được duyệt.
898 mục
A2
- madeđộng từđã làm ra, đã nấu (quá khứ của make)
- make a mistakeđộng từmắc lỗi
- make a plankháclên kế hoạch
- make a reservationkhácđặt chỗ
- managerdanh từngười quản lý
- maskdanh từkhẩu trang
- medicinedanh từthuốc
- meet upcụm động từgặp nhau, hẹn gặp
- meeting roomdanh từphòng họp
- metđộng từđã gặp (quá khứ của meet)
- missđộng từlỡ, nhỡ (xe buýt, tàu)
- missedđộng từđã lỡ (chuyến xe)
- mistakedanh từlỗi
- mobile phonedanh từđiện thoại di động
- mountaindanh từngọn núi
- moveđộng từchuyển nhà, chuyển đến nơi khác
- mustđộng từ khuyết thiếuphải (bắt buộc mạnh)
- mustn'tđộng từ khuyết thiếukhông được (bị cấm)
- neededđộng từđã cần
- neighborhooddanh từkhu phố
- neighbourdanh từhàng xóm
- nervoustính từlo lắng
- nobodydanh từkhông ai
- noisytính từồn ào
- nothingđại từkhông có gì
- nowheretrạng từkhông nơi nào
- offerđộng từđề nghị (giúp đỡ)
- onlinekháctrực tuyến
- openedđộng từđã mở
- openingdanh từchỗ trống trong lịch
- orderđộng từgọi (món)
- ownđộng từsở hữu
- painkillerdanh từthuốc giảm đau
- paintđộng từsơn (tường, nhà)
- pardonthán từxin lỗi, xin nói lại (khi chưa nghe rõ)
- part-timetính từbán thời gian
- partnerdanh từngười yêu
- partydanh từbữa tiệc
- passportdanh từhộ chiếu
- passworddanh từmật khẩu
- peopledanh từngười
- pharmacistdanh từdược sĩ
- photokhácbức ảnh
- pick upcụm động từđón (ai đó)
- picnicdanh từdã ngoại
- plandanh từkế hoạch
- playedđộng từđã chơi
- plenty ofcụm từnhiều, đầy đủ
- politetính từlịch sự
- populartính từphổ biến
- potterydanh từlàm gốm
- preferđộng từthích … hơn
- pregnanttính từcó thai
- prescriptiondanh từđơn thuốc
- printđộng từin
- printerdanh từmáy in
- probablytrạng từcó lẽ, chắc là
- projectordanh từmáy chiếu
- promiseđộng từhứa
- promotiondanh từsự thăng chức
- put throughcụm động từnối máy
- quiettính từyên tĩnh
- raindanh từ / động từmưa; trời mưa
- raincoatdanh từáo mưa
- rainedđộng từtrời đã mưa
- rainytính từcó mưa
- realizeđộng từnhận ra
- reasondanh từlý do
- receptionistdanh từnhân viên lễ tân
- recipedanh từcông thức
- recipientdanh từngười nhận
- recognizeđộng từnhận ra (người, vật quen)
- recycleđộng từtái chế
- refunddanh từtiền hoàn lại
- relativesdanh từhọ hàng
- relaxedđộng từđã thư giãn
- reliablekhácđáng tin cậy
- remindđộng từnhắc (ai đó)
- repeatđộng từnhắc lại
- replyđộng từtrả lời, hồi âm
- reportdanh từbáo cáo
- requestdanh từyêu cầu
- rescheduleđộng từdời lịch
- reservationdanh từđặt phòng
- restđộng từnghỉ ngơi
- resultdanh từkết quả
- ridedanh từviệc chở ai đó đi nhờ
- room keykhácchìa khóa phòng
- rudetính từbất lịch sự
- run out ofkháchết
- runny nosedanh từsổ mũi
- résumédanh từsơ yếu lý lịch, CV
- saidđộng từđã nói (quá khứ của say)
- saveđộng từtiết kiệm (tiền)
- sawđộng từđã thấy, đã xem (quá khứ của see)
- scissorsdanh từcái kéo
- see a doctorcụm từđi khám bác sĩ
- seemđộng từcó vẻ, dường như
- sensitivetính từnhạy cảm
- set upkhácthiết lập