Từ tiếng tiếng Anh
work
- Từ loại
- động từ
- Trình độ
- A1
- Tần suất
- Hạng 36 trong kho ngữ liệu
Nghĩa
- làm việc
- hoạt động(to function correctly; to act as intended; to achieve the goal designed for — see also function, effectuate, run)
- được(to function correctly; to act as intended; to achieve the goal designed for — see also function, effectuate, run)
Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)
Ví dụ
I work at a hospital.
Tôi làm việc ở bệnh viện.
We work in an office.
Chúng tôi làm việc ở văn phòng.
Does the doctor work on Sunday?
Bác sĩ có làm việc vào Chủ nhật không?
They never work on Sunday.
Họ không bao giờ làm việc vào Chủ nhật.
I work in an office.
Tôi làm việc ở văn phòng.
I take the subway to work.
Tôi đi tàu điện ngầm đi làm.
They go to work by train.
Họ đi làm bằng tàu hỏa.
I missed the bus, so I walked to work.
Tôi bị lỡ chuyến xe buýt nên đã đi bộ đi làm.
I work in the sales department.
Tôi làm việc ở phòng kinh doanh.
You shouldn't go to work with a fever.
Bạn không nên đi làm khi đang sốt.
He doesn't have to work tomorrow.
Ngày mai anh ấy không cần phải đi làm.
You don't have to come to work, but you must send a doctor's note.
Bạn không cần phải đi làm, nhưng bạn phải gửi giấy xác nhận của bác sĩ.
We'll finish the work tomorrow.
Ngày mai chúng tôi sẽ làm xong việc.
I have already finished my work.
Tôi đã hoàn thành công việc rồi.
Technology has changed how we work.
Công nghệ đã thay đổi cách chúng ta làm việc.
The TV doesn't work.
Tivi không hoạt động.
She usually goes to work by bus.
Cô ấy thường đi làm bằng xe buýt.
Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.