Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

ankle

Anh/ˈæŋ.kəl/Anh[ˈæŋ.kʰəl] ~ [ˈæŋ.kʰl̩]Anh/ˈaŋ.kəl/Anh[ˈaŋ.kʰəl] ~ [ˈaŋ.kʰl̩]
Trong khóa học · Chương 11
Từ loại
danh từ
Trình độ
A2

Nghĩa

  1. mắt cá chân
  2. cổ chân(joint between foot and leg)
  3. mắt cá(joint between foot and leg)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.