Từ tiếng tiếng Anh
white
Trong khóa học · Chương 6
- Từ loại
- tính từ
- Trình độ
- A1
Nghĩa
- màu trắng
- bạch(bright and colourless)
- trắng(bright and colourless)
Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)
Ví dụ
I want a nice soft white rug.
Tôi muốn một cái thảm đẹp, mềm và màu trắng.
Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.