Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

water

Anh/ˈwɔː.tə/Anh[wo̞ː.tʰə]
Trong khóa học · Chương 4
Từ loại
danh từ
Trình độ
A1
Tần suất
Hạng 66 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. nước
  2. thuỷ(one of the basic elements)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Ví dụ

  • Water is free.

    Nước miễn phí.

  • Can I have a bottle of water, please?

    Cho tôi một chai nước được không?

  • You should rest and drink plenty of water.

    Bạn nên nghỉ ngơi và uống nhiều nước.

  • You should gargle with warm salt water.

    Bạn nên súc họng bằng nước muối ấm.

  • You should drink more water.

    Bạn nên uống nhiều nước hơn.

  • There is no hot water in my room.

    Trong phòng của tôi không có nước nóng.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.