Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

we

Anh/wiː/Mỹ/wi/
Trong khóa học · Chương 3
Từ loại
đại từ
Trình độ
A1
Tần suất
Hạng 14 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. chúng tôi

Nguồn: khóa học Tonada

Ví dụ

  • We are from Spain.

    Chúng tôi đến từ Tây Ban Nha.

  • We work in an office.

    Chúng tôi làm việc ở văn phòng.

  • We are students.

    Chúng tôi là sinh viên.

  • We are teachers.

    Chúng tôi là giáo viên.

  • We finish at five.

    Chúng tôi kết thúc lúc 5 giờ.

  • We have lunch at one o'clock.

    Chúng tôi ăn trưa lúc 1 giờ.

  • We bought a comfortable grey chair.

    Chúng tôi đã mua một cái ghế thoải mái màu xám.

  • We are on the bus.

    Chúng tôi đang ở trên xe buýt.

  • We need some milk.

    Chúng ta cần một ít sữa.

  • We don't have any bread.

    Chúng ta không còn chút bánh mì nào.

  • We need three tomatoes and two potatoes.

    Chúng ta cần ba quả cà chua và hai củ khoai tây.

  • We cleaned the apartment on Saturday.

    Chúng tôi đã dọn dẹp căn hộ vào thứ Bảy.

  • We danced at the party and arrived home at midnight.

    Chúng tôi đã nhảy ở bữa tiệc và về đến nhà lúc nửa đêm.

  • We laughed a lot at the party.

    Chúng tôi đã cười rất nhiều ở bữa tiệc.

  • It rained all day, so we played cards.

    Trời mưa cả ngày nên chúng tôi đã chơi bài.

  • We waited for an hour, and then we decided to leave.

    Chúng tôi đã chờ một tiếng, rồi quyết định về.

  • We had breakfast at a small café.

    Chúng tôi đã ăn sáng ở một quán cà phê nhỏ.

  • We found a nice restaurant and spent too much money.

    Chúng tôi đã tìm được một nhà hàng đẹp và tiêu quá nhiều tiền.

  • He brought drinks, and we drank them in the garden.

    Anh ấy mang đồ uống đến, và chúng tôi uống trong vườn.

  • We had a barbecue the day before yesterday.

    Hôm kia chúng tôi đã tổ chức tiệc nướng ngoài trời.

  • On Saturday night, we watched a movie and laughed a lot.

    Tối thứ Bảy, chúng tôi xem phim và cười rất nhiều.

  • It rained on Sunday, so we didn't go to the beach.

    Chủ nhật trời mưa nên chúng tôi đã không đi biển.

  • Last week we played soccer every day.

    Tuần trước ngày nào chúng tôi cũng chơi bóng đá.

  • We believe the customer is right.

    Chúng tôi tin rằng khách hàng nói đúng.

  • We're preparing the invoice, and the customer wants it today.

    Chúng tôi đang chuẩn bị hóa đơn, và khách hàng muốn nhận nó hôm nay.

  • Eventually, we found the problem in the report.

    Cuối cùng chúng tôi đã tìm ra lỗi trong bản báo cáo.

  • We're going to buy a new sofa, but we don't know which one yet.

    Chúng tôi định mua một bộ sofa mới, nhưng chưa biết chọn cái nào.

  • The forecast says it's going to be rainy, so we're meeting indoors.

    Dự báo nói trời sẽ mưa, nên chúng tôi hẹn gặp trong nhà.

  • If it rains tomorrow, we'll stay at home.

    Nếu ngày mai trời mưa, chúng tôi sẽ ở nhà.

  • When it stops snowing, we'll go for a walk.

    Khi tuyết ngừng rơi, chúng ta sẽ đi dạo.

  • We'll finish the work tomorrow.

    Ngày mai chúng tôi sẽ làm xong việc.

  • We have seen many children at the park.

    Chúng tôi đã thấy nhiều trẻ em ở công viên.

  • We have moved to a bigger apartment.

    Chúng tôi đã chuyển đến một căn hộ rộng hơn.

  • Technology has changed how we work.

    Công nghệ đã thay đổi cách chúng ta làm việc.

  • We are hungry, so we want breakfast now.

    Chúng tôi đói bụng, nên bây giờ chúng tôi muốn ăn sáng.

  • I'm sorry. We will fix it now.

    Tôi xin lỗi. Chúng tôi sẽ sửa ngay bây giờ.

  • We have enough time for dinner.

    Chúng tôi có đủ thời gian để ăn tối.

  • If the weather is bad, we will cancel the trip.

    Nếu thời tiết xấu, chúng tôi sẽ hủy chuyến đi.

  • Don't give up. We can fix it.

    Đừng bỏ cuộc. Chúng ta có thể sửa nó.

  • We are going to stay at home this weekend.

    Cuối tuần này chúng tôi định ở nhà.

  • We stayed home because of the storm.

    Chúng tôi ở nhà vì cơn bão.

  • We set up the new printer at home.

    Chúng tôi đã thiết lập máy in mới ở nhà.

  • If it rains, we'll stay home.

    Nếu trời mưa, chúng tôi sẽ ở nhà.

  • If it is sunny, we will have a picnic.

    Nếu trời nắng, chúng tôi sẽ đi dã ngoại.

  • It is warm, so we are going to the park.

    Trời ấm, nên chúng tôi sẽ đi công viên.

  • If it is windy, we won't go to the beach.

    Nếu có gió, chúng tôi sẽ không đi biển.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.