Từ tiếng tiếng Anh
a lot
Anh/ə ˈlɒt/Mỹ/ə ˈlɑt/
Trong khóa học · Chương 15
- Từ loại
- khác
- Trình độ
- A2
Nghĩa
- nhiều
Nguồn: khóa học Tonada
Ví dụ
Thanks a lot, Ken.
Cảm ơn nhiều, Ken.
She has a lot of shoes.
Cô ấy có rất nhiều giày.
We laughed a lot at the party.
Chúng tôi đã cười rất nhiều ở bữa tiệc.
On Saturday night, we watched a movie and laughed a lot.
Tối thứ Bảy, chúng tôi xem phim và cười rất nhiều.
My city has changed a lot since I was a child.
Thành phố của tôi đã thay đổi rất nhiều từ khi tôi còn nhỏ.
I have made a mistake, but I have learned a lot.
Tôi đã mắc lỗi, nhưng tôi đã học được nhiều điều.
She is a lot more fun than her sister.
Cô ấy vui tính hơn chị gái rất nhiều.
Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.