Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

a lot

Anh/ə ˈlɒt/Mỹ/ə ˈlɑt/
Trong khóa học · Chương 15
Từ loại
khác
Trình độ
A2

Nghĩa

  1. nhiều

Nguồn: khóa học Tonada

Ví dụ

  • Thanks a lot, Ken.

    Cảm ơn nhiều, Ken.

  • She has a lot of shoes.

    Cô ấy có rất nhiều giày.

  • We laughed a lot at the party.

    Chúng tôi đã cười rất nhiều ở bữa tiệc.

  • On Saturday night, we watched a movie and laughed a lot.

    Tối thứ Bảy, chúng tôi xem phim và cười rất nhiều.

  • My city has changed a lot since I was a child.

    Thành phố của tôi đã thay đổi rất nhiều từ khi tôi còn nhỏ.

  • I have made a mistake, but I have learned a lot.

    Tôi đã mắc lỗi, nhưng tôi đã học được nhiều điều.

  • She is a lot more fun than her sister.

    Cô ấy vui tính hơn chị gái rất nhiều.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.