Từ tiếng tiếng Anh
your
- Từ loại
- từ hạn định
- Trình độ
- A1
- Tần suất
- Hạng 13 trong kho ngữ liệu
Nghĩa
- của bạn
Nguồn: khóa học Tonada
Ví dụ
What is your email?
Email của bạn là gì?
What's your name?
Bạn tên là gì?
Your family is nice.
Gia đình bạn thật tuyệt.
Is this your child?
Đây có phải con bạn không?
Here is your change.
Đây là tiền thừa của bạn.
It's on your right.
Nó ở bên tay phải bạn.
Thanks for your help.
Cảm ơn bạn đã giúp đỡ.
Here is your receipt.
Đây là hóa đơn của bạn.
How was your weekend? Did you do anything fun?
Cuối tuần của bạn thế nào? Bạn có làm gì vui không?
Can I borrow your pen for a minute?
Tôi mượn bút của bạn một chút được không?
Thank you for your quick reply.
Cảm ơn bạn đã trả lời nhanh.
Does your stomach hurt?
Bạn có bị đau bụng không?
Please bring your insurance card.
Vui lòng mang theo thẻ bảo hiểm.
Has your company moved to a new office?
Công ty của bạn đã chuyển sang văn phòng mới chưa?
Have you finished your homework yet?
Bạn làm xong bài tập về nhà chưa?
Could you show me your passport, please?
Bạn có thể cho tôi xem hộ chiếu được không?
Is everything fine with your room?
Mọi thứ trong phòng của bạn ổn chứ?
Here is your room key. Your room is on the third floor.
Đây là chìa khóa phòng của bạn. Phòng của bạn ở tầng ba.
Your partner is more patient than mine.
Người yêu của bạn kiên nhẫn hơn người yêu của tôi.
Who takes care of your cat when you travel?
Ai chăm sóc con mèo của bạn khi bạn đi du lịch?
Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.