Tra cứu tiếng Anh
Từ điển tiếng Anh · Trang 9
898 từ trong khóa học Tonada và các từ điển có giấy phép, kèm nghĩa, phát âm và câu ví dụ đã được duyệt.
898 mục
A2
- shouldđộng từ khuyết thiếunên
- shoulderdanh từvai
- shouldn'tđộng từ khuyết thiếukhông nên
- shytính từnhút nhát
- side effectdanh từtác dụng phụ
- signđộng từký tên
- sincetrạng từkể từ
- single roomdanh từphòng đơn
- sleptđộng từđã ngủ (quá khứ của sleep)
- slow downcụm động từchậm lại
- smartphonedanh từđiện thoại thông minh
- sneezeđộng từhắt hơi
- snowdanh từ / động từtuyết; tuyết rơi
- sokhácvì vậy
- solutiondanh từgiải pháp
- somedaytrạng từmột ngày nào đó
- somewheretrạng từđâu đó
- soontrạng từsắp, chẳng bao lâu nữa
- sore throatdanh từchứng đau họng
- souvenirdanh từquà lưu niệm
- spellđộng từđánh vần
- spentđộng từđã tiêu (tiền), đã dành (thời gian) (quá khứ của spend)
- staplerdanh từcái dập ghim
- stay at homekhácở nhà
- stay in bedcụm từnằm nghỉ trên giường
- stay up latecụm từthức khuya
- stayedđộng từđã ở lại
- stomachdanh từdạ dày, bụng
- stomachachedanh từchứng đau bụng
- stoppedđộng từđã dừng lại
- stormdanh từcơn bão, giông bão
- strangerdanh từngười lạ
- studiedđộng từđã học
- subject linedanh từdòng tiêu đề (email)
- suitcasedanh từvali
- sunglassesdanh từkính râm
- sunnytính từnắng
- suretính từchắc chắn
- surnamedanh từhọ
- symptomdanh từtriệu chứng
- tabletdanh từviên thuốc
- take care ofđộng từlo liệu, chăm sóc
- take it easycụm từnghỉ ngơi, đừng gắng sức
- technologydanh từcông nghệ
- teethkhácrăng
- temperaturedanh từnhiệt độ
- the airportkhácsân bay đó
- the bestkháctốt nhất
- the buskhácxe buýt đó
- the day after tomorrowcụm từngày kia
- the day before yesterdaycụm từhôm kia
- the hotelkháckhách sạn đó
- the stationkhácnhà ga đó
- the worstkháctệ nhất
- this morningcụm từsáng nay
- this weekendcụm từcuối tuần này
- thoughtđộng từđã nghĩ (quá khứ của think)
- throatdanh từhọng
- thunderdanh từsấm
- toldđộng từđã kể, đã bảo (quá khứ của tell)
- tonighttrạng từtối nay
- tookđộng từđã lấy, đã đi (xe), đã chụp (ảnh) (quá khứ của take)
- toothachedanh từchứng đau răng
- traffic jamdanh từtắc đường
- traveledđộng từđã đi du lịch
- tripdanh từchuyến đi
- truthfultính từthành thật
- turn offkháctắt
- turn oncụm động từbật
- twice a daycụm từhai lần một ngày
- two roomskháchai phòng
- umbrelladanh từcái ô
- unfortunatelytrạng từthật không may
- urgenttính từkhẩn cấp, gấp
- vacationdanh từkỳ nghỉ
- visadanh từthị thực
- visitđộng từthăm
- visitedđộng từđã đến thăm
- voicemaildanh từhộp thư thoại
- wait forkhácchờ
- waitedđộng từđã chờ, đã đợi
- waiting roomdanh từphòng chờ
- walkedđộng từđã đi bộ
- walletdanh từví
- warmkhácấm áp
- washedđộng từđã rửa, đã giặt
- watchedđộng từđã xem
- weatherdanh từthời tiết
- weddingdanh từđám cưới
- wentđộng từđã đi (quá khứ của go)
- wettính từướt
- Wi-FikhácWi-Fi
- willđộng từ khuyết thiếusẽ (quyết định tức thì, đề nghị, lời hứa)
- windytính từnhiều gió
- with foodcụm từcùng với bữa ăn
- won'tđộng từ khuyết thiếusẽ không (dạng rút gọn của will not)
- yesterdaytrạng từhôm qua
- yogadanh từyoga