Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

appointment

Mỹ/əˈpɔɪnt.mɛnt/Anh/əˈpɔɪnt.mɛnt/
Trong khóa học · Chương 5
Từ loại
danh từ
Trình độ
A1
Tần suất
Hạng 304 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. cuộc hẹn

Nguồn: khóa học Tonada

Ví dụ

  • My appointment is on Friday.

    Cuộc hẹn của tôi vào thứ Sáu.

  • I cancel my appointment.

    Tôi hủy cuộc hẹn của mình.

  • I'd like to make an appointment with Dr. Lee.

    Tôi muốn đặt lịch hẹn với bác sĩ Lee.

  • I need to cancel my appointment.

    Tôi cần hủy lịch hẹn.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.