Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

apartment

Anh/əˈpɑːt.mənt/Mỹ/əˈpɑɹt.mənt/
Trong khóa học · Chương 13
Từ loại
danh từ
Trình độ
A2
Tần suất
Hạng 298 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. căn hộ

Nguồn: khóa học Tonada

Ví dụ

  • We cleaned the apartment on Saturday.

    Chúng tôi đã dọn dẹp căn hộ vào thứ Bảy.

  • They're going to move to a bigger apartment.

    Họ định chuyển đến một căn hộ rộng hơn.

  • Tomorrow I'm going to clean my apartment.

    Ngày mai tôi định dọn dẹp căn hộ.

  • We have moved to a bigger apartment.

    Chúng tôi đã chuyển đến một căn hộ rộng hơn.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.