Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

because

Anh[bɪˈkɵz]
Trong khóa học · Chương 16
Từ loại
liên từ
Trình độ
A2
Tần suất
Hạng 39 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. bởi vì
  2. tại vì(by or for the cause that; on this account that; for the reason that)
  3. vì(by or for the cause that; on this account that; for the reason that)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Ví dụ

  • We stayed home because of the storm.

    Chúng tôi ở nhà vì cơn bão.

  • The bus was late because the roads were wet.

    Xe buýt đến muộn vì đường ướt.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.