Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

bring

Trong khóa học · Chương 15
Từ loại
động từ
Trình độ
A2
Tần suất
Hạng 146 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. mang theo
  2. mang(to transport toward somebody/somewhere)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Bảng chia của bring →

Ví dụ

  • Please bring your insurance card.

    Vui lòng mang theo thẻ bảo hiểm.

  • Do I have to bring a doctor's note?

    Tôi có phải mang giấy xác nhận của bác sĩ không?

  • Bring a raincoat if it rains.

    Hãy mang áo mưa nếu trời mưa.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.