Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

broken

Anh/ˈbɹəʊ.kn̩/Mỹ/ˈbɹoʊ.kɪn/Mỹ/ˈbɹoʊ.kən/
Trong khóa học · Chương 14
Từ loại
tính từ
Trình độ
A2
Tần suất
Hạng 271 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. bị hỏng

Nguồn: khóa học Tonada

Ví dụ

  • My charger is broken.

    Bộ sạc của tôi bị hỏng.

  • Can you fix the broken lamp?

    Bạn có thể sửa cái đèn bị hỏng không?

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.