Từ tiếng tiếng Anh
camera
Anh/ˈkæməɹə/Anh/ˈkæmɹə/Anh/ˈkaməɹə/Anh/ˈkamɹə/Mỹ/ˈkæməɹə/Mỹ/ˈkæmɚ.ə/Mỹ/ˈkæmɹə/
Trong khóa học · Chương 13
- Từ loại
- danh từ
- Trình độ
- A2
- Tần suất
- Hạng 246 trong kho ngữ liệu
Nghĩa
- máy ảnh
- ca-mê-ra(movie camera)
- máy chụp hình(still camera)
- máy chụp ảnh(still camera)
- máy ghi hình(movie camera)
- máy hình(still camera)
- máy quay(movie camera)
- máy quay phim(movie camera)
Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)