Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

believe

Anh/bɪˈliːv/Mỹ/bɪˈliv/Mỹ/bi-/Mỹ/bə-/
Trong khóa học · Chương 10
Từ loại
động từ
Trình độ
A2
Tần suất
Hạng 142 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. tin, cho rằng
  2. tin(to accept that someone is telling the truth (object: person))
  3. tin tưởng(to accept that someone is telling the truth (object: person))

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Bảng chia của believe →

Ví dụ

  • We believe the customer is right.

    Chúng tôi tin rằng khách hàng nói đúng.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.