Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

celebrate

Anh/ˈsɛl.ɪ.bɹeɪt/Mỹ/ˈsɛl.ə.bɹeɪt/
Trong khóa học · Chương 12
Từ loại
động từ
Trình độ
A2

Nghĩa

  1. ăn mừng
  2. kỷ niệm(honour by rites, ceremonies, etc.)
  3. mừng(to engage in joyful activity in appreciation of an event)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Bảng chia của celebrate →

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.