Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

charger

Anh/ˈtʃɑːdʒə/Mỹ/ˈt͡ʃɑɹd͡ʒɚ/
Trong khóa học · Chương 16
Từ loại
danh từ
Trình độ
A2

Nghĩa

  1. bộ sạc
  2. bộ nạp điện(a device that charges or recharges)

Nguồn: khóa học Tonada · Wiktionary (CC BY-SA 4.0 and GFDL)

Ví dụ

  • My charger is broken.

    Bộ sạc của tôi bị hỏng.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.