Tonada

Từ tiếng tiếng Anh

came

Mỹ/ˈkeɪ̯m/Anh/ˈkeɪ̯m/Mỹ[ˈkʰeɪ̯m]Anh[ˈkʰeɪ̯m]
Trong khóa học · Chương 9
Từ loại
động từ
Trình độ
A2
Tần suất
Hạng 98 trong kho ngữ liệu

Nghĩa

  1. đã đến (quá khứ của come)

Nguồn: khóa học Tonada

Bảng chia của came →

Ví dụ

  • My parents came for dinner, and I made a cake.

    Bố mẹ tôi đến ăn tối, và tôi đã làm một chiếc bánh.

  • She came to this city three years ago.

    Cô ấy đến thành phố này cách đây ba năm.

  • Nobody came to the cinema with me.

    Không ai đi xem phim cùng tôi.

Chỉ hiển thị câu ví dụ trong khóa học đã được duyệt cho ngôn ngữ của bạn.

Nguồn và giấy phép

  • Nội dung khóa học Tonada (từ, câu ví dụ và bản dịch).
  • Wiktionary contributors, via kaikki.org (wiktextract) — CC BY-SA 4.0 and GFDL

Dữ liệu từ điển và bảng theo CC BY-SA có thể dùng lại theo cùng giấy phép, kèm ghi nguồn. Không có nội dung nào trên trang này được dịch máy.